Chữ

专

zhuān HSK 4
专 zhuān HSK 4
  • 1. chuyên tâm, tập trung vào một việc
  • 2. chuyên về một lĩnh vực
  • 3. chỉ, duy nhất, chuyên
  • 4. độc chiếm, nắm giữ riêng
  • 5. họ
Từ dùng 专 như zhuān (20)
Cấu trúc & nét viết