Từ
与众不同 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
与众不同 (yǔ zhòng bù tóng) là một từ tiếng Trung: khác biệt với mọi người. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 与众不同
成语 thành ngữ
khác biệt với mọi người
她的穿衣风格与众不同。
Phong cách ăn mặc của cô ấy khác biệt với mọi người.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
与 là bộ thủ trong 2 chữ
与 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
众 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
人 là bộ thủ trong 18 chữ
人 là bộ thủ trong 18 chữ
人 là bộ thủ trong 18 chữ
Thứ tự nét
不 là bộ thủ trong 8 chữ
不 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
同 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
凡 là bộ thủ trong 4 chữ
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét