Từ
内心 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
内心 (nèi xīn) là một từ tiếng Trung: nội tâm, tâm can. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 内心
名 danh từ
nội tâm, tâm can
他表面平静,但内心很激动。
Anh ấy tỏ ra bình tĩnh bên ngoài, nhưng bên trong rất xúc động.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
内 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
冂 là bộ thủ trong 9 chữ
人 là bộ thủ trong 18 chữ
Thứ tự nét
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
心 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét