Từ

内心 (nèi xīn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

内心 (nèi xīn) là một từ tiếng Trung: nội tâm, tâm can. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 内心

名 míng danh từ

nội tâm, tâm can

他表面平静,但内心很激动。

tā biǎo miàn píng jìng dàn nèi xīn hěn jī dòng

Anh ấy tỏ ra bình tĩnh bên ngoài, nhưng bên trong rất xúc động.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

内 nèi — bên trong

心 xīn — tâm, trái tim

Cấu trúc & nét viết
1 内 nèi — bên trong; nội (đối lập với "外")
内 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

心 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét