Từ

不妙 (bú miào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

不妙 (bú miào) là một từ tiếng Trung: không tốt; tồi tệ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 不妙

形 xíng tính từ

không tốt; tồi tệ

情况不妙,我们必须马上离开。

qíng kuàng bú miào wǒ men bì xū mǎ shàng lí kāi

Tình hình không tốt, chúng ta phải đi ngay.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

不 bù / bú — không; phủ định

Phát âm theo ngữ cảnh: bú

妙 miào — tốt; tuyệt vời (phủ định thành 'không tốt')

Cấu trúc & nét viết
1 不 bù / bú — không (phủ định trước động từ, tính từ hoặc phó từ)
不 là bộ thủ trong 8 chữ

不 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 妙 miào — đẹp; tốt

妙 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét