Từ

从业 (cóng yè) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

从业 (cóng yè) là một từ tiếng Trung: hành nghề, làm nghề. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 从业

动 dòng động từ

hành nghề, làm nghề

他在医疗行业从业已经十年了。

tā zài yī liáo háng yè cóng yè yǐ jīng shí nián le

Anh ấy đã hành nghề trong ngành y tế được mười năm rồi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

从 cóng — tham gia, theo

业 yè — nghề nghiệp, ngành

Cấu trúc & nét viết
1 从 cóng — (văn viết) đi theo
从 là bộ thủ trong 7 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 业 yè — nghề nghiệp; công việc
业 là bộ thủ trong 5 chữ

业 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét