Từ
从业 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
从业 (cóng yè) là một từ tiếng Trung: hành nghề, làm nghề. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 从业
动 động từ
hành nghề, làm nghề
他在医疗行业从业已经十年了。
Anh ấy đã hành nghề trong ngành y tế được mười năm rồi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
gồm có
人 là bộ thủ trong 18 chữ
人 là bộ thủ trong 18 chữ
Thứ tự nét
业 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét