Chữ

利

lì HSK 4
利 lì HSK 4
  • 1. sắc bén; nhọn (trái nghĩa với 'cùn')
  • 2. thuận lợi; đúng như mong muốn
  • 3. lợi ích; thuận lợi (trái nghĩa với 'hại, bất lợi')
  • 4. lợi nhuận; tiền lãi ngoài vốn gốc
  • 5. đem lại lợi ích cho
  • 6. họ
  • 7. ăn nói sắc sảo; hùng biện
Từ dùng 利 như lì (32)
Cấu trúc & nét viết
利 lì — sắc bén; nhọn (trái nghĩa với 'cùn')
利 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét