Chữ

能

néng HSK 2
能 néng HSK 2
  • 1. năng lực; tài năng
  • 2. có năng lực; có khả năng
  • 3. người có tài năng
  • 4. công dụng; chức năng
  • 5. năng lượng (đại lượng vật lý)
  • 6. giỏi về; thành thạo
  • 7. có thể; được
  • 8. có thể dùng để
  • 9. có thể (có khả năng)
  • 10. được phép theo lẽ thường
  • 11. được phép bởi hoàn cảnh (thường dùng trong câu hỏi hoặc phủ định)
Từ dùng 能 như néng (33)
Cấu trúc & nét viết
能 néng — năng lực; tài năng
能 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét