Chữ

意

yì HSK 2
意 yì HSK 2
  • 1. nguyện vọng; ý định
  • 2. ý nghĩa; tâm tư
  • 3. dự đoán; liệu trước
  • 4. tư tưởng; ý kiến
  • 5. viết tắt của Ý (Italy)
  • 6. họ
  • 7. tình cảm; cảm xúc
  • 8. tình thú; thú vị
Từ dùng 意 như yì (62)
Cấu trúc & nét viết
意 yì — nguyện vọng; ý định

意 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét