Chữ
受
- 1. nhận; tiếp nhận
- 2. chịu đựng; gánh chịu; bị
- 3. chịu đựng; nhẫn chịu
- 4. thích hợp; vừa ý
Từ dùng 受 như shòu (25)
Cấu trúc & nét viết
受
— nhận; tiếp nhận
受 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
爫 là bộ thủ trong 8 chữ
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
HSK 1
HSK 2
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
HSK 6
HSK 7
又 là bộ thủ trong 38 chữ
HSK 1
HSK 3
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
HSK 5
HSK 6
HSK 7
Thứ tự nét