Chữ

受

shòu HSK 3
受 shòu HSK 3
  • 1. nhận; tiếp nhận
  • 2. chịu đựng; gánh chịu; bị
  • 3. chịu đựng; nhẫn chịu
  • 4. thích hợp; vừa ý
Từ dùng 受 như shòu (25)
Cấu trúc & nét viết
受 shòu — nhận; tiếp nhận
受 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
3 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét