Từ

全力以赴 (quán lì yǐ fù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

全力以赴 (quán lì yǐ fù) là một từ tiếng Trung: nỗ lực hết mình. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 全力以赴

成语 chéng yǔ thành ngữ

nỗ lực hết mình

为了实现目标,我们要全力以赴。

wèi le shí xiàn mù biāo wǒ men yào quán lì yǐ fù

Để đạt được mục tiêu của chúng ta, chúng ta phải nỗ lực hết mình.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

全 quán — toàn bộ, hết

力 lì — sức lực, nỗ lực

以 yǐ — bằng, dùng

赴 fù — đến, dốc sức

Cấu trúc & nét viết
1 全 quán — đầy đủ, hoàn chỉnh, không thiếu
全 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 入 rù — vào; đi vào
入 là bộ thủ trong 1 chữ
1.2 玉 yù — ngọc bích; khoáng vật mịn, cứng và bóng, dùng làm đồ trang trí và chạm khắc
玉 là bộ thủ trong 5 chữ

Thứ tự nét

2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

力 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

3 以 yǐ — dùng, lấy, đem
以 là bộ thủ trong 2 chữ

以 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

4 赴 fù — đi; đến

赴 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét