Chữ

忍

rěn HSK 6
忍 rěn HSK 6
  • 1. chịu đựng; kìm nén cảm xúc
  • 2. nhẫn tâm; cứng lòng
  • 3. họ
Từ dùng 忍 như rěn (5)
Cấu trúc & nét viết
忍 rěn — chịu đựng; kìm nén cảm xúc

忍 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét