Từ

不动产 (bú dòng chǎn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

不动产 (bú dòng chǎn) là một từ tiếng Trung: bất động sản. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 不动产

名 míng danh từ

bất động sản

他投资了很多不动产。

tā tóu zī le hěn duō bú dòng chǎn

Anh ấy đã đầu tư vào nhiều bất động sản.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

不 bù / bú — không

Phát âm theo ngữ cảnh: bú

动 dòng — động

产 chǎn — sản

Cấu trúc & nét viết
1 不 bù / bú — không (phủ định trước động từ, tính từ hoặc phó từ)
不 là bộ thủ trong 8 chữ

不 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 动 dòng — di chuyển; thay đổi vị trí hoặc thoát khỏi trạng thái tĩnh (đối lập với '静')

动 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét

3 产 chǎn — sinh con
产 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

Thứ tự nét