Chữ

由

yóu HSK 4
由 yóu HSK 4
  • 1. nguyên do; lý do
  • 2. chỉ việc gì đó do người hoặc đơn vị nào đó phụ trách
  • 3. tùy ý; nghe theo
  • 4. đi qua; trải qua
  • 5. chỉ nguyên nhân hoặc nguồn gốc
  • 6. chỉ điểm xuất phát hoặc lộ trình
  • 7. họ
  • 8. chỉ căn cứ hoặc phương tiện
Từ dùng 由 như yóu (9)
Cấu trúc & nét viết