Chữ
由
- 1. nguyên do; lý do
- 2. chỉ việc gì đó do người hoặc đơn vị nào đó phụ trách
- 3. tùy ý; nghe theo
- 4. đi qua; trải qua
- 5. chỉ nguyên nhân hoặc nguồn gốc
- 6. chỉ điểm xuất phát hoặc lộ trình
- 7. họ
- 8. chỉ căn cứ hoặc phương tiện
Từ dùng 由 như yóu (9)
Cấu trúc & nét viết
由
— nguyên do; lý do
由 là bộ thủ trong 12 chữ
HSK 4
HSK 6
由 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét