Chữ

虚

xū HSK 5
虚 xū HSK 5
  • 1. trống rỗng (trái nghĩa với 实)
  • 2. không thực, giả (trái nghĩa với 实)
  • 3. không tự mãn, khiêm tốn
  • 4. thiếu dũng khí do hổ thẹn hoặc không chắc chắn
  • 5. vô ích, uổng công
  • 6. hư nhược, yếu ớt
  • 7. lý luận về tư tưởng chính trị và đường lối chính sách
  • 8. Hư tú (một trong nhị thập bát tú)
  • 9. để trống, chừa lại
Từ dùng 虚 như xū (11)
Cấu trúc & nét viết