Chữ
虚
- 1. trống rỗng (trái nghĩa với 实)
- 2. không thực, giả (trái nghĩa với 实)
- 3. không tự mãn, khiêm tốn
- 4. thiếu dũng khí do hổ thẹn hoặc không chắc chắn
- 5. vô ích, uổng công
- 6. hư nhược, yếu ớt
- 7. lý luận về tư tưởng chính trị và đường lối chính sách
- 8. Hư tú (một trong nhị thập bát tú)
- 9. để trống, chừa lại
Từ dùng 虚 như xū (11)
Cấu trúc & nét viết
虚
— trống rỗng (trái nghĩa với 实)
虚 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
虍 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét