Từ

心目 (xīn mù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

心目 (xīn mù) là một từ tiếng Trung: tâm trí. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 心目

名 míng danh từ

tâm trí

他在我心目中是最好的老师。

tā zài wǒ xīn mù zhōng shì zuì hǎo de lǎo shī

Anh ấy là giáo viên tốt nhất trong tâm trí tôi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

心 xīn — tâm, trí (khía cạnh cảm xúc và tinh thần)

目 mù — mắt, cái nhìn (khía cạnh nhận thức)

Cấu trúc & nét viết
1 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

心 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

目 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét