Chữ

精

jīng HSK 4
精 jīng HSK 4
  • 1. tinh hoa; phần tinh túy nhất của vật chất
  • 2. tinh thần; sức lực
  • 3. yêu quái được mê tín cho là do vật cũ lâu năm biến thành
  • 4. tinh luyện; được chọn lọc hoặc tinh chế
  • 5. hoàn hảo; xuất sắc; tốt nhất
  • 6. tinh thông; giỏi trong một chuyên ngành hoặc lĩnh vực
  • 7. tinh tế; tỉ mỉ; chi tiết
  • 8. lanh lợi; thông minh; nhanh nhẹn
  • 9. tinh dịch; chất lỏng chứa tinh trùng
  • 10. (phương ngữ) đặt trước một số tính từ với nghĩa 'rất' hoặc 'cực kỳ'
  • 11. họ
Từ dùng 精 như jīng (32)
Cấu trúc & nét viết
精 jīng — tinh hoa; phần tinh túy nhất của vật chất

精 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ

Thứ tự nét