Chữ
精
- 1. tinh hoa; phần tinh túy nhất của vật chất
- 2. tinh thần; sức lực
- 3. yêu quái được mê tín cho là do vật cũ lâu năm biến thành
- 4. tinh luyện; được chọn lọc hoặc tinh chế
- 5. hoàn hảo; xuất sắc; tốt nhất
- 6. tinh thông; giỏi trong một chuyên ngành hoặc lĩnh vực
- 7. tinh tế; tỉ mỉ; chi tiết
- 8. lanh lợi; thông minh; nhanh nhẹn
- 9. tinh dịch; chất lỏng chứa tinh trùng
- 10. (phương ngữ) đặt trước một số tính từ với nghĩa 'rất' hoặc 'cực kỳ'
- 11. họ
Từ dùng 精 như jīng (32)
Cấu trúc & nét viết
精
— tinh hoa; phần tinh túy nhất của vật chất
精 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
米 là bộ thủ trong 26 chữ
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 7
青 là bộ thủ trong 8 chữ
HSK 1
HSK 2
HSK 3
Thứ tự nét