Chữ

耐

nài HSK 4
耐 nài HSK 4
  • 1. chịu đựng; chịu được; chống chịu
  • 2. kiên nhẫn; không nóng vội (xem 耐心)
Từ dùng 耐 như nài (6)
Cấu trúc & nét viết
耐 nài — chịu đựng; chịu được; chống chịu

耐 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 而 ér — liên từ nối động từ, tính từ hoặc mệnh đề: ① nối các thành phần tiếp nối nhau ② nối thành phần khẳng định và phủ định bổ sung nhau ③ nối các thành phần tương phản (chuyển tiếp) ④ nối các thành phần có quan hệ nhân quả
而 là bộ thủ trong 3 chữ
2 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét