Từ

忠心 (zhōng xīn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

忠心 (zhōng xīn) là một từ tiếng Trung: lòng trung thành. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 忠心

名 míng danh từ

lòng trung thành

他对国家的忠心从未动摇。

tā duì guó jiā de zhōng xīn cóng wèi dòng yáo

Lòng trung thành của anh ấy với đất nước chưa bao giờ lung lay.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

忠 zhōng — trung thành, trung nghĩa

心 xīn — lòng, tấm lòng chân thành

Cấu trúc & nét viết
1 忠 zhōng — trung thành, tận tâm, thành tâm hết lòng

忠 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

心 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét