Chữ

与

yù HSK 5
yǔ HSK 6
与 yù HSK 5
  • 1. (văn viết) tham gia; tham dự
Từ dùng 与 như yù (1)
与 yǔ HSK 6
  • 1. cho; trao tặng
  • 2. (văn viết) chờ đợi
  • 3. họ
  • 4. tán thành; ủng hộ
  • 5. với; đến (giới từ)
  • 6. và (liên từ)
  • 7. giao thiệp; kết bạn
  • 8. dẫn nhập đối tượng của hành động
Từ dùng 与 như yǔ (5)
Cấu trúc & nét viết
与 yǔ — cho; trao tặng
Xpinyin
与 là bộ thủ trong 2 chữ

与 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét