Chữ
与
与
HSK 5
- 1. (văn viết) tham gia; tham dự
Từ dùng 与 như yù (1)
- 1. cho; trao tặng
- 2. (văn viết) chờ đợi
- 3. họ
- 4. tán thành; ủng hộ
- 5. với; đến (giới từ)
- 6. và (liên từ)
- 7. giao thiệp; kết bạn
- 8. dẫn nhập đối tượng của hành động
Từ dùng 与 như yǔ (5)
Cấu trúc & nét viết
与
— cho; trao tặng
Xpinyin
与 là bộ thủ trong 2 chữ
HSK 7
与 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét