Từ

不要 (bú yào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

不要 (bú yào) là một từ tiếng Trung: đừng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 不要

副 fù phó từ

đừng

不要担心,一切都会好的。

bú yào dān xīn yí qiè dōu huì hǎo de

Đừng lo lắng, mọi thứ sẽ ổn thôi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

不 bù / bú — phủ định, thể hiện cấm đoán

Phát âm theo ngữ cảnh: bú

要 yào — dấu hiệu thể mệnh lệnh, tạo thành lệnh

Cấu trúc & nét viết
1 不 bù / bú — không (phủ định trước động từ, tính từ hoặc phó từ)
不 là bộ thủ trong 8 chữ

不 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 要 yào — quan trọng; trọng đại
Xpinyin
要 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.2 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét