Từ

真心 (zhēn xīn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

真心 (zhēn xīn) là một từ tiếng Trung: sự chân thành. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 真心

名 míng danh từ

sự chân thành

我真心希望你能成功。

wǒ zhēn xīn xī wàng nǐ néng chéng gōng

Tôi chân thành hy vọng bạn sẽ thành công.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

真 zhēn — thật, chân thật

心 xīn — tim, tâm

Cấu trúc & nét viết
1 真 zhēn — thật; thực
真 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

心 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét