Từ
真心 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
真心 (zhēn xīn) là một từ tiếng Trung: sự chân thành. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 真心
名 danh từ
sự chân thành
我真心希望你能成功。
Tôi chân thành hy vọng bạn sẽ thành công.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
真 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
直 là bộ thủ trong 6 chữ
八 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
心 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét