Từ

心慌 (xīn huāng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

心慌 (xīn huāng) là một từ tiếng Trung: hoảng sợ, lo lắng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 心慌

形 xíng tính từ

hoảng sợ, lo lắng

第一次上台演讲,我心慌得很。

dì yī cì shàng tái yǎn jiǎng wǒ xīn huāng de hěn

Lần đầu tiên tôi diễn thuyết trên sân khấu, tôi rất lo lắng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

心 xīn — tim, tâm trí - đại diện cho khía cạnh cảm xúc/tinh thần

慌 huāng — hoảng hốt, lo lắng - miêu tả trạng thái lo âu, bồn chồn

Cấu trúc & nét viết
1 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

心 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 慌 huāng — hoảng loạn, vội vàng, hối hả

慌 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
2.2 荒 huāng — mọc đầy cỏ dại hoặc không canh tác; hoang phế; hiu quạnh; vô lý
荒 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét