Từ
粗心 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
粗心 (cū xīn) là một từ tiếng Trung: bất cẩn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 粗心
形 tính từ
bất cẩn
因为粗心,我考试出错了。
Vì bất cẩn, tôi đã làm sai trong bài kiểm tra.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
粗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
米 là bộ thủ trong 26 chữ
且 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
心 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét