Từ

粗心 (cū xīn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

粗心 (cū xīn) là một từ tiếng Trung: bất cẩn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 粗心

形 xíng tính từ

bất cẩn

因为粗心,我考试出错了。

yīn wèi cū xīn wǒ kǎo shì chū cuò le

Vì bất cẩn, tôi đã làm sai trong bài kiểm tra.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

粗 cū — thô, bất cẩn (chỉ sự thiếu chú ý đến chi tiết)

心 xīn — tâm, trí (ám chỉ sự chú ý hoặc cẩn thận của tinh thần)

Cấu trúc & nét viết
1 粗 cū — 굵다 (đường kính lớn, trái với 细)

粗 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ

Thứ tự nét

2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

心 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét