Từ

心声 (xīn shēng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

心声 (xīn shēng) là một từ tiếng Trung: tâm thanh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 心声

名 míng danh từ

tâm thanh

这首歌表达了人民的心声。

zhè shǒu gē biǎo dá le rén mín de xīn shēng

Bài hát này thể hiện tâm thanh của nhân dân.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

心 xīn — tâm, cảm xúc nội tâm

声 shēng — giọng nói, sự biểu đạt

Cấu trúc & nét viết
1 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

心 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 声 shēng — âm thanh; sóng do vật thể dao động tạo ra có thể gây ra cảm giác nghe
声 là bộ thủ trong 1 chữ

声 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét