Chữ

惩

chéng HSK 6
惩 chéng HSK 6
  • 1. trừng phạt; răn đe, cảnh cáo
  • 2. (văn viết) khổ vì; bị hành hạ bởi
Từ dùng 惩 như chéng (1)
Cấu trúc & nét viết
惩 chéng — trừng phạt; răn đe, cảnh cáo

惩 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 征 zhēng — hành quân xa (thường nói về quân đội)
征 là bộ thủ trong 1 chữ
2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét