Từ

别具匠心 (bié jù jiàng xīn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

别具匠心 (bié jù jiàng xīn) là một từ tiếng Trung: được thiết kế khéo léo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 别具匠心

成语 chéng yǔ thành ngữ

được thiết kế khéo léo

这座建筑的设计别具匠心,吸引了很多游客。

zhè zuò jiàn zhù de shè jì bié jù jiàng xīn xī yǐn le hěn duō yóu kè

Thiết kế của tòa nhà này được thiết kế khéo léo và thu hút nhiều du khách.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

别 bié — độc đáo, đặc biệt, khác biệt

具 jù — sở hữu, có

匠 jiàng — thợ thủ công, nghệ nhân, tay nghề cao

心 xīn — trái tim, trí óc, ý định, sự khéo léo

Cấu trúc & nét viết
1 别 bié — chia tay; ly biệt
Xpinyin

别 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 另 lìng — khác; ngoài ra
另 là bộ thủ trong 2 chữ
1.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 具 jù — dụng cụ; đồ dùng
具 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

2.1 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
2.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét

3 匠 jiàng — thợ thủ công; thợ lành nghề

匠 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

4 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

心 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét