Chữ

大

dà HSK 1
dài HSK 4
大 dà HSK 1
  • 1. to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
  • 2. rất, hết sức (chỉ mức độ sâu)
  • 3. dùng sau 不 để chỉ mức độ thấp hoặc ít lần
  • 4. kính ngữ dùng để chỉ sự vật liên quan đến người đối thoại
  • 5. xa hơn về thời gian
  • 6. đặt trước tên lễ hội hoặc thời tiết để nhấn mạnh
  • 7. (phương ngữ) cách gọi cha hoặc bác (anh của cha)
  • 8. không chi tiết lắm; không chính xác lắm; đại khái
  • 9. mức độ lớn nhỏ (về thể tích, tuổi tác, v.v.)
  • 10. đứng đầu trong thứ tự anh chị em; cả, trưởng
  • 11. họ
  • 12. dạng cổ của 太/泰 (tài), ví dụ trong 大子, 天下大而富
Từ dùng 大 như dà (83)
大 dài HSK 4
  • 1. nghĩa như 大 (dà), dùng trong 大夫, 大王
Từ dùng 大 như dài (1)
Cấu trúc & nét viết
大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

大 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét