Chữ

经

jīng HSK 2
经 jīng HSK 2
  • 1. sợi dọc (sợi thẳng đứng trong dệt vải, đối lập với 纬)
  • 2. kinh tuyến (đường địa lý nối hai cực Bắc và Nam, vuông góc với xích đạo)
  • 3. kinh mạch (đường lưu thông chính của khí và huyết trong y học cổ truyền Trung Quốc)
  • 4. kinh doanh; quản lý
  • 5. (văn viết) thắt cổ tự tử
  • 6. lâu dài; bất biến; bình thường
  • 7. kinh điển; đặc biệt là kinh điển Nho gia
  • 8. kinh nguyệt
  • 9. họ
  • 10. chịu đựng; chịu được
  • 11. đi qua; trải qua
  • 12. kinh sách tôn giáo; đặc biệt là kinh Phật
Từ dùng 经 như jīng (27)
Cấu trúc & nét viết
经 jīng — sợi dọc (sợi thẳng đứng trong dệt vải, đối lập với 纬)

经 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

经 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét