Từ

不了了之 (bù liǎo liǎo zhī) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

不了了之 (bù liǎo liǎo zhī) là một từ tiếng Trung: để một việc dang dở. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 不了了之

成语 chéng yǔ thành ngữ

để một việc dang dở

这件事不能不了了之,我们必须找到解决办法。

zhè jiàn shì bù néng bù liǎo liǎo zhī wǒ men bì xū zhǎo dào jiě jué bàn fǎ

Việc này không thể để dang dở, chúng ta phải tìm ra giải pháp.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

不 bù — không; phủ định hành động hoàn tất

了 liǎo — kết thúc, giải quyết; chỉ sự hoàn tất

了 liǎo — kết thúc; tăng cường ý nghĩa hoàn tất

之 zhī — nó, điều này (trợ từ cổ điển); chỉ vấn đề

Cấu trúc & nét viết
1 不 bù — không (phủ định trước động từ, tính từ hoặc phó từ)
不 là bộ thủ trong 8 chữ

不 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 了 liǎo — xong; kết thúc
Xpinyin
了 là bộ thủ trong 3 chữ

了 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

3 了 liǎo — xong; kết thúc
Xpinyin
了 là bộ thủ trong 3 chữ

了 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

4 之 zhī — đi đến
之 là bộ thủ trong 2 chữ

之 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét