Chữ
层
- 1. lặp lại, chồng chất
- 2. vật chồng chất; một phần của vật thể nhiều lớp
- 3. ① lớp (dùng cho vật chồng chất, tích lũy) ② bước (dùng cho thứ có thể chia theo mục hoặc bước) ③ lớp/tờ (dùng cho thứ có thể bóc hoặc xóa khỏi bề mặt)
- 4. họ
Từ dùng 层 như céng (8)
Cấu trúc & nét viết
层
— lặp lại, chồng chất
层 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
尸 là bộ thủ trong 23 chữ
HSK 3
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
HSK 7
云 là bộ thủ trong 9 chữ
HSK 1
HSK 2
Thứ tự nét