Chữ

层

céng HSK 6
层 céng HSK 6
  • 1. lặp lại, chồng chất
  • 2. vật chồng chất; một phần của vật thể nhiều lớp
  • 3. ① lớp (dùng cho vật chồng chất, tích lũy) ② bước (dùng cho thứ có thể chia theo mục hoặc bước) ③ lớp/tờ (dùng cho thứ có thể bóc hoặc xóa khỏi bề mặt)
  • 4. họ
Từ dùng 层 như céng (8)
Cấu trúc & nét viết
层 céng — lặp lại, chồng chất

层 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét