Chữ

怪

guài HSK 3
怪 guài HSK 3
  • 1. kỳ lạ, khác thường
  • 2. thấy kỳ lạ, ngạc nhiên về
  • 3. trách, oán trách
  • 4. yêu quái, quái vật; người hoặc vật kỳ lạ
  • 5. (khẩu ngữ) rất, khá
  • 6. họ
Từ dùng 怪 như guài (9)
Cấu trúc & nét viết
怪 guài — kỳ lạ, khác thường

怪 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
2 圣 shèng — tối cao và tối trí
圣 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét