Chữ

许

xǔ HSK 4
许 xǔ HSK 4
  • 1. cho phép; chấp thuận
  • 2. nước Hứa thời nhà Chu (nay ở phía đông Hứa Xương, Hà Nam)
  • 3. khen ngợi; thừa nhận ưu điểm
  • 4. (văn viết) khoảng; chừng (chỉ số lượng ước chừng)
  • 5. có thể; có lẽ
  • 6. (văn viết) này; đây
  • 7. hứa gả (con gái theo quyết định của cha mẹ)
  • 8. (văn viết) nơi; chỗ
  • 9. họ
  • 10. hứa tặng hoặc làm gì đó cho người khác
Từ dùng 许 như xǔ (10)
Cấu trúc & nét viết
许 xǔ — cho phép; chấp thuận

许 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
2 午 wǔ — chi thứ bảy trong mười hai địa chi
午 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét