Chữ

到

dào HSK 3
到 dào HSK 3
  • 1. đến; đạt đến
  • 2. đi; đến
  • 3. chỉ động tác đã đạt được kết quả
  • 4. chu đáo; tỉ mỉ
  • 5. họ
  • 6. chỉ hành động kéo dài đến một thời điểm nào đó (bổ ngữ của động từ)
  • 7. chỉ việc đến một nơi nào đó (bổ ngữ của động từ)
Từ dùng 到 như dào (25)
Cấu trúc & nét viết
到 dào — đến; đạt đến
到 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét