Chữ

刻

kè HSK 5
刻 kè HSK 5
  • 1. khắc hoa văn hoặc chữ lên tre, gỗ, ngọc, đá, kim loại, v.v.
  • 2. đơn vị thời gian tương ứng một vạch khắc trên kim đồng hồ nước cổ đại
  • 3. thời gian; thời khắc (thường chỉ khoảng thời gian ngắn)
  • 4. mô tả mức độ cực kỳ sâu sắc
  • 5. lạnh lùng; tàn nhẫn; không khoan dung
  • 6. cùng nghĩa với "克"
  • 7. vật phẩm được điêu khắc
  • 8. một phần tư giờ (15 phút) là đơn vị thời gian tính theo đồng hồ
Từ dùng 刻 như kè (12)
Cấu trúc & nét viết
刻 kè — khắc hoa văn hoặc chữ lên tre, gỗ, ngọc, đá, kim loại, v.v.

刻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét