Chữ
刻
- 1. khắc hoa văn hoặc chữ lên tre, gỗ, ngọc, đá, kim loại, v.v.
- 2. đơn vị thời gian tương ứng một vạch khắc trên kim đồng hồ nước cổ đại
- 3. thời gian; thời khắc (thường chỉ khoảng thời gian ngắn)
- 4. mô tả mức độ cực kỳ sâu sắc
- 5. lạnh lùng; tàn nhẫn; không khoan dung
- 6. cùng nghĩa với "克"
- 7. vật phẩm được điêu khắc
- 8. một phần tư giờ (15 phút) là đơn vị thời gian tính theo đồng hồ
Từ dùng 刻 như kè (12)
Cấu trúc & nét viết
刻
— khắc hoa văn hoặc chữ lên tre, gỗ, ngọc, đá, kim loại, v.v.
刻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亥 là bộ thủ trong 7 chữ
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
HSK 5
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
Thứ tự nét