Chữ
离
- 1. cách; cách xa
- 2. rời; tách ra; chia tay
- 3. thiếu; không có
- 4. một trong Bát Quái, ký hiệu "☲", tượng trưng cho lửa
- 5. cùng nghĩa với "罹"; chịu đựng; gặp phải (tai họa)
- 6. họ
Từ dùng 离 như lí (14)
Cấu trúc & nét viết
离
— cách; cách xa
离 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
亠 là bộ thủ trong 22 chữ
HSK 1
HSK 3
HSK 4
HSK 6
凶 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét