Chữ

离

lí HSK 3
离 lí HSK 3
  • 1. cách; cách xa
  • 2. rời; tách ra; chia tay
  • 3. thiếu; không có
  • 4. một trong Bát Quái, ký hiệu "☲", tượng trưng cho lửa
  • 5. cùng nghĩa với "罹"; chịu đựng; gặp phải (tai họa)
  • 6. họ
Từ dùng 离 như lí (14)
Cấu trúc & nét viết
离 lí — cách; cách xa
离 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

3 禸 róu — bàn chân thú giẫm lên đất
禸 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét