Từ

不得 (bù dé) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

不得 (bù dé) là một từ tiếng Trung: không được. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 不得

动 dòng động từ

không được

考试时不得交谈。

kǎo shì shí bù dé jiāo tán

Không được nói chuyện trong khi thi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

不 bù — không (từ phủ định)

得 dé — được (trợ động từ biểu thị sự cho phép)

Cấu trúc & nét viết
1 不 bù — không (phủ định trước động từ, tính từ hoặc phó từ)
不 là bộ thủ trong 8 chữ

不 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 得 dé — đạt được; thu được (đối lập với 失)
Xpinyin

得 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.3 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét