Từ

不料 (bú liào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

不料 (bú liào) là một từ tiếng Trung: không ngờ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 不料

连 lián liên từ

không ngờ

天气预报说会晴天,不料下起了大雨。

tiān qì yù bào shuō huì qíng tiān bú liào xià qǐ le dà yǔ

Dự báo thời tiết nói trời sẽ nắng, nhưng không ngờ lại mưa to.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

不 bù / bú — không

Phát âm theo ngữ cảnh: bú

料 liào — đoán

Cấu trúc & nét viết
1 不 bù / bú — không (phủ định trước động từ, tính từ hoặc phó từ)
不 là bộ thủ trong 8 chữ

不 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 料 liào — trông nom; quản lý

料 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 米 mǐ — hạt ngũ cốc đã bóc vỏ; đặc biệt là gạo
米 là bộ thủ trong 26 chữ

Thứ tự nét