Chữ

惜

xī HSK 4
惜 xī HSK 4
  • 1. trân trọng, quý trọng; không tùy tiện vứt bỏ
  • 2. tiếc; thương tiếc
  • 3. không nỡ, tiếc không muốn bỏ
  • 4. thương cảm; trắc ẩn
Từ dùng 惜 như xī (6)
Cấu trúc & nét viết
惜 xī — trân trọng, quý trọng; không tùy tiện vứt bỏ

惜 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét