Chữ
良
- 1. tốt; xuất sắc
- 2. người lương thiện
- 3. (văn viết) rất
- 4. họ
- 5. xuất sắc; hiền tài
- 6. bẩm sinh; tự nhiên
Từ dùng 良 như liáng (7)
Cấu trúc & nét viết
良
— tốt; xuất sắc
良 là bộ thủ trong 9 chữ
HSK 6
gồm có
丶 là bộ thủ trong 21 chữ
HSK 1
HSK 2
HSK 4
HSK 5
义
công lý; nguyên tắc chính nghĩa hoặc hành vi đạo đức
兔
thỏ (động vật có vú tai to, môi trên xẻ đôi, đuôi ngắn, chân sau khỏe, nhảy nhanh; gồm thỏ nhà và thỏ rừng)
叉
cái nĩa, cái chĩa (dụng cụ có hai răng trở lên và cán cầm)
玉
ngọc bích; khoáng vật mịn, cứng và bóng, dùng làm đồ trang trí và chạm khắc
良
tốt; xuất sắc
艮 là bộ thủ trong 14 chữ
HSK 1
HSK 3
HSK 5
Thứ tự nét