Chữ

良

liáng HSK 5
良 liáng HSK 5
  • 1. tốt; xuất sắc
  • 2. người lương thiện
  • 3. (văn viết) rất
  • 4. họ
  • 5. xuất sắc; hiền tài
  • 6. bẩm sinh; tự nhiên
Từ dùng 良 như liáng (7)
Cấu trúc & nét viết
良 liáng — tốt; xuất sắc
良 là bộ thủ trong 9 chữ

gồm có

Thứ tự nét