Chữ

伤

shāng HSK 4
伤 shāng HSK 4
  • 1. vết thương; tổn thương (trên cơ thể hoặc vật thể)
  • 2. làm tổn thương; gây hại
  • 3. mắc bệnh do tác nhân gây bệnh
  • 4. buồn bã; đau lòng; sầu não
  • 5. chán ngấy vì quá mức (đặc biệt là thức ăn)
  • 6. cản trở; ngăn cản
  • 7. phỉ báng; bôi nhọ
  • 8. xúc phạm; làm mất lòng
Từ dùng 伤 như shāng (15)
Cấu trúc & nét viết
伤 shāng — vết thương; tổn thương (trên cơ thể hoặc vật thể)

伤 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

伤 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét