Chữ
伤
- 1. vết thương; tổn thương (trên cơ thể hoặc vật thể)
- 2. làm tổn thương; gây hại
- 3. mắc bệnh do tác nhân gây bệnh
- 4. buồn bã; đau lòng; sầu não
- 5. chán ngấy vì quá mức (đặc biệt là thức ăn)
- 6. cản trở; ngăn cản
- 7. phỉ báng; bôi nhọ
- 8. xúc phạm; làm mất lòng
Từ dùng 伤 như shāng (15)
-
Ví dụ
她听到这个消息很伤心。
tā tīng dào zhè ge xiāo xi hěn shāng xīn
Cô ấy rất buồn khi nghe tin này.
-
Ví dụ
他在比赛中受伤了。
tā zài bǐ sài zhōng shòu shāng le
Anh ấy bị thương trong cuộc thi.
-
Ví dụ
说谎会伤害别人的感情。
shuō huǎng huì shāng hài bié rén de gǎn qíng
Nói dối sẽ làm tổn thương cảm xúc của người khác.
-
Ví dụ
这次事故没有造成人员伤亡。
zhè cì shì gù méi yǒu zào chéng rén yuán shāng wáng
Vụ tai nạn này không gây ra thương vong.
-
Ví dụ
他的伤口还在流血。
tā de shāng kǒu hái zài liú xiě
Vết thương của anh ấy vẫn còn chảy máu.
Xem thêm (+10)
-
Ví dụ
事故现场有多名伤员需要救治。
shì gù xiàn chǎng yǒu duō míng shāng yuán xū yào jiù zhì
Có nhiều người bị thương tại hiện trường tai nạn cần được điều trị.
-
Ví dụ
她看起来很悲伤。
tā kàn qǐ lái hěn bēi shāng
Cô ấy trông rất buồn bã.
-
Ví dụ
长期使用电脑会损伤视力。
cháng qī shǐ yòng diàn nǎo huì sǔn shāng shì lì
Sử dụng máy tính lâu dài sẽ làm tổn thương thị lực.
-
Ví dụ
他的伤势很严重。
tā de shāng shì hěn yán zhòng
Tình trạng thương tích của anh ấy rất nghiêm trọng.
-
Ví dụ
离别总是让人伤感。
lí bié zǒng shì ràng rén shāng gǎn
Chia ly luôn khiến người ta buồn bã.
-
Ví dụ
他在战争中伤残了。
tā zài zhàn zhēng zhōng shāng cán le
Anh ấy bị tàn tật trong chiến tranh.
-
Ví dụ
他脸上有一道伤痕。
tā liǎn shang yǒu yī dào shāng hén
Anh ấy có một vết sẹo trên mặt.
-
Ví dụ
这个问题真伤脑筋。
zhè ge wèn tí zhēn shāng nǎo jīn
Vấn đề này thực sự gây đau đầu.
-
Ví dụ
这次事故给他留下了严重的心理创伤。
zhè cì shì gù gěi tā liú xià le yán zhòng de xīn lǐ chuāng shāng
Tai nạn này đã để lại cho anh ấy chấn thương tâm lý nghiêm trọng.
-
Ví dụ
救死扶伤是医务工作者的天职。
jiù sǐ fú shāng shì yī wù gōng zuò zhě de tiān zhí
Cứu người hấp hối và chữa người bị thương là thiên chức của các nhân viên y tế.
Cấu trúc & nét viết
伤 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
伤 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét