Từ

自强不息 (zì qiáng bù xī) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

自强不息 (zì qiáng bù xī) là một từ tiếng Trung: tự cường không ngừng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 自强不息

成语 chéng yǔ thành ngữ

tự cường không ngừng

面对困难,他自强不息,终于成功了。

miàn duì kùn nán tā zì qiáng bù xī zhōng yú chéng gōng le

Đối mặt với khó khăn, anh ấy tự cường không ngừng và cuối cùng đã thành công.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

自 zì — tự, bản thân

强 qiáng — cường, mạnh mẽ

不 bù — không

息 xī — nghỉ, ngừng

Cấu trúc & nét viết
1 自 zì — tự mình; bản thân
自 là bộ thủ trong 6 chữ

自 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 强 qiáng — mạnh mẽ, khỏe mạnh (trái nghĩa với 'yếu')
Xpinyin

强 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 虽 suī — tuy nhiên; mặc dù (dùng ở mệnh đề đầu, thường đi kèm 'nhưng' ở mệnh đề sau)
虽 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

3 不 bù — không (phủ định trước động từ, tính từ hoặc phó từ)
不 là bộ thủ trong 8 chữ

不 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

4 息 xī — hơi thở; khí hít vào và thở ra
息 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

4.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét