Từ

不由得 (bù yóu de) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

不由得 (bù yóu de) là một từ tiếng Trung: không thể không. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 不由得

副 fù phó từ

không thể không

看到这个场景,我不由得笑了起来。

kàn dào zhè ge chǎng jǐng wǒ bù yóu de xiào le qǐ lái

Nhìn thấy cảnh này, tôi không thể không cười.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

不 bù — không, từ phủ định

由 yóu — bởi, qua, kiểm soát (trong ngữ cảnh này: có quyền kiểm soát)

得 de — từ bổ ngữ khả năng (chỉ khả năng hoặc khả thi)

Cấu trúc & nét viết
1 不 bù — không (phủ định trước động từ, tính từ hoặc phó từ)
不 là bộ thủ trong 8 chữ

不 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 由 yóu — nguyên do; lý do
由 là bộ thủ trong 12 chữ

由 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

3 得 de — trợ từ sau động từ hoặc tính từ, nối bổ ngữ trạng thái hoặc mức độ
Xpinyin

得 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

3.3 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét