Chữ

气

qì HSK 1
气 qì HSK 1
  • 1. khí; chất không có hình dạng và thể tích cố định
  • 2. hơi thở; sự hô hấp
  • 3. thời tiết; hiện tượng tự nhiên lạnh, nóng, âm u
  • 4. mùi; hương mũi ngửi được
  • 5. tinh thần; trạng thái tinh thần của người
  • 6. tức giận; làm cho tức giận
  • 7. bắt nạt; ức hiếp
  • 8. khí; năng lượng sống thúc đẩy chức năng cơ quan trong y học cổ truyền Trung Hoa
  • 9. triệu chứng của một số bệnh (trong y học cổ truyền Trung Hoa)
  • 10. số mệnh; vận mệnh
  • 11. phong cách; tác phong; thói quen
  • 12. sự tức giận; cơn giận
  • 13. họ
Từ dùng 气 như qì (65)
Cấu trúc & nét viết
气 qì — khí; chất không có hình dạng và thể tích cố định
气 là bộ thủ trong 3 chữ

气 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét