Chữ

众

zhòng HSK 4
众 zhòng HSK 4
  • 1. nhiều; đông (trái nghĩa với "寡")
  • 2. nhiều người; quần chúng; mọi người
  • 3. họ
  • 4. lượng từ Phật giáo dùng cho người xuất gia
Từ dùng 众 như zhòng (13)
Cấu trúc & nét viết
众 zhòng — nhiều; đông (trái nghĩa với "寡")

众 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét