Chữ
众
众
HSK 4
- 1. nhiều; đông (trái nghĩa với "寡")
- 2. nhiều người; quần chúng; mọi người
- 3. họ
- 4. lượng từ Phật giáo dùng cho người xuất gia
Từ dùng 众 như zhòng (13)
Cấu trúc & nét viết
众
— nhiều; đông (trái nghĩa với "寡")
众 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
人 là bộ thủ trong 18 chữ
HSK 1
HSK 2
人 là bộ thủ trong 18 chữ
HSK 1
HSK 2
人 là bộ thủ trong 18 chữ
HSK 1
HSK 2
Thứ tự nét