Chữ
重
- 1. lặp lại; trùng lặp
- 2. lại; một lần nữa
- 3. lớp; tầng
- 4. chồng lên nhau; xếp chồng
- 5. họ
Từ dùng 重 như chóng (11)
-
Ví dụ
我需要重新开始。
wǒ xū yào chóng xīn kāi shǐ
Tôi cần bắt đầu lại.
-
Ví dụ
老师让我们重复这个句子。
lǎo shī ràng wǒ men chóng fù zhè ge jù zi
Giáo viên yêu cầu chúng tôi lặp lại câu này.
-
Ví dụ
地震后,政府开始重建受损的房屋。
dì zhèn hòu zhèng fǔ kāi shǐ chóng jiàn shòu sǔn de fáng wū
Sau trận động đất, chính phủ bắt đầu tái thiết những ngôi nhà bị hư hại.
-
Ví dụ
他承受着双重压力。
tā chéng shòu zhe shuāng chóng yā lì
Anh ấy chịu áp lực kép.
-
Ví dụ
这两个会议的时间重叠了。
zhè liǎng ge huì yì de shí jiān chóng dié le
Thời gian của hai cuộc họp này bị chồng chéo.
Xem thêm (+6)
-
Ví dụ
这两条线在这一点重合。
zhè liǎng tiáo xiàn zài zhè yī diǎn chóng hé
Hai đường thẳng này trùng khớp tại điểm này.
-
Ví dụ
电影中重现了那个时代的场景。
diàn yǐng zhōng chóng xiàn le nà ge shí dài de chǎng jǐng
Bộ phim đã tái hiện những cảnh từ thời đại đó.
-
Ví dụ
政府重申了对和平的承诺。
zhèng fǔ chóng shēn le duì hé píng de chéng nuò
Chính phủ nhắc lại cam kết của mình đối với hòa bình.
-
Ví dụ
公司决定重组管理层。
gōng sī jué dìng chóng zǔ guǎn lǐ céng
Công ty quyết định tái cơ cấu ban quản lý.
-
Ví dụ
他决定重返校园继续学习。
tā jué dìng chóng fǎn xiào yuán jì xù xué xí
Anh ấy quyết định trở lại trường để tiếp tục học tập.
-
Ví dụ
困难重重,但我们不放弃。
kùn nán chóng chóng dàn wǒ men bù fàng qì
Khó khăn chồng chất, nhưng chúng tôi không từ bỏ.
- 1. nặng; tỉ trọng lớn (trái với "轻")
- 2. trọng lượng; khối lượng
- 3. mức độ sâu; nghiêm trọng; nặng nề
- 4. không thông thường; vượt trội
- 5. không hấp tấp; điềm tĩnh; thận trọng
- 6. họ
- 7. giá cao; đắt
- 8. số lượng nhiều; đông
- 9. quan trọng; trọng yếu
- 10. hạng nặng; kiểu nặng
- 11. coi trọng; coi là quan trọng
Từ dùng 重 như zhòng (42)
-
Ví dụ
这是一个重要的决定。
zhè shì yí gè zhòng yào de jué dìng
Đây là một quyết định quan trọng.
-
Ví dụ
他的病情很严重。
tā de bìng qíng hěn yán zhòng
Tình trạng của anh ấy rất nghiêm trọng.
-
Ví dụ
我的体重增加了五公斤。
wǒ de tǐ zhòng zēng jiā le wǔ gōng jīn
Cân nặng của tôi tăng thêm năm kilogram.
-
Ví dụ
我们应该尊重每个人的选择。
wǒ men yīng gāi zūn zhòng měi gè rén de xuǎn zé
Chúng ta nên tôn trọng sự lựa chọn của mọi người.
-
Ví dụ
老师强调了考试的重点内容。
lǎo shī qiáng diào le kǎo shì de zhòng diǎn nèi róng
Giáo viên đã nhấn mạnh nội dung trọng điểm của kỳ thi.
Xem thêm (+37)
-
Ví dụ
我们应该重视环境保护。
wǒ men yīng gāi zhòng shì huán jìng bǎo hù
Chúng ta nên coi trọng việc bảo vệ môi trường.
-
Ví dụ
这家公司注重员工培训。
zhè jiā gōng sī zhù zhòng yuán gōng péi xùn
Công ty này chú trọng đào tạo nhân viên.
-
Ví dụ
他不懂事情的轻重。
tā bù dǒng shì qing de qīng zhòng
Anh ấy không hiểu tầm quan trọng của vấn đề.
-
Ví dụ
这是一个重大的决定。
zhè shì yí gè zhòng dà de jué dìng
Đây là một quyết định trọng đại.
-
Ví dụ
这个箱子的重量是十公斤。
zhè ge xiāng zi de zhòng liàng shì shí gōng jīn
Trọng lượng của hộp này là mười kilôgam.
-
Ví dụ
吸烟会加重病情。
xī yān huì jiā zhòng bìng qíng
Hút thuốc sẽ làm trầm trọng thêm tình trạng bệnh.
-
Ví dụ
外贸在国民经济中占有很大的比重。
wài mào zài guó mín jīng jì zhōng zhàn yǒu hěn dà de bǐ zhòng
Ngoại thương chiếm tỷ trọng lớn trong nền kinh tế quốc dân.
-
Ví dụ
她迈着沉重的步伐走进房间。
tā mài zhe chén zhòng de bù fá zǒu jìn fáng jiān
Cô ấy bước vào phòng với những bước chân nặng nề.
-
Ví dụ
他很看重这次机会。
tā hěn kàn zhòng zhè cì jī huì
Anh ấy rất coi trọng cơ hội này.
-
- 至 đạt đến cực độ; tối đa
- 关 điểm quan trọng; yếu tố then chốt
- 重 nặng nề; quan trọng
- 要 thiết yếu; cần thiết
Ví dụ
这个问题至关重要,我们必须认真对待。
zhè ge wèn tí zhì guān zhòng yào wǒ men bì xū rèn zhēn duì dài
Vấn đề này cực kỳ quan trọng, chúng ta phải đối đái nghiêm túc.
-
Ví dụ
这些贵重物品需要妥善保管。
zhè xiē guì zhòng wù pǐn xū yào tuǒ shàn bǎo guǎn
Những vật phẩm quý giá này cần được bảo quản cẩn thận.
-
Ví dụ
这个项目是我们今年的工作重心。
zhè ge xiàng mù shì wǒ men jīn nián de gōng zuò zhòng xīn
Dự án này là trọng tâm công việc của chúng tôi trong năm nay.
-
Ví dụ
中国在国际贸易中占据举足轻重的地位。
Zhōng guó zài guó jì mào yì zhōng zhàn jù jǔ zú qīng zhòng de dì wèi
Trung Quốc chiếm vị trí quan trọng trong thương mại quốc tế.
-
Ví dụ
他每天练习举重。
tā měi tiān liàn xí jǔ zhòng
Anh ấy tập cử tạ mỗi ngày.
-
- 任 trách nhiệm, gánh nặng, nhiệm vụ
- 重 nặng, quan trọng, nghiêm trọng
- 道 đường, lối, cách
- 远 xa, xa xôi, dài
Ví dụ
脱贫攻坚任重道远,但我们充满信心。
tuō pín gōng jiān rèn zhòng dào yuǎn dàn wǒ men chōng mǎn xìn xīn
Cuộc chiến chống nghèo là trách nhiệm nặng nề và hành trình dài, nhưng chúng tôi đầy tự tin.
-
Ví dụ
这门课程侧重实践能力的培养。
zhè mén kè chéng cè zhòng shí jiàn néng lì de péi yǎng
Khóa học này nhấn mạnh việc phát triển năng lực thực hành.
-
Ví dụ
天冷了,你要保重身体。
tiān lěng le nǐ yào bǎo zhòng shēn tǐ
Trời lạnh rồi, bạn phải giữ gìn sức khỏe.
-
Ví dụ
经理非常器重这位新员工。
jīng lǐ fēi cháng qì zhòng zhè wèi xīn yuán gōng
Người quản lý đánh giá rất cao nhân viên mới này.
-
Ví dụ
婚礼的气氛十分庄重。
hūn lǐ de qì fēn shí fēn zhuāng zhòng
Bầu không khí của đám cưới rất trang trọng.
-
Ví dụ
战争给这个国家带来了惨重的损失。
zhàn zhēng gěi zhè ge guó jiā dài lái le cǎn zhòng de sǔn shī
Chiến tranh đã mang đến những tổn thất nặng nề cho đất nước này.
-
Ví dụ
对于这件事,我们应该慎重处理。
duì yú zhè jiàn shì wǒ men yīng gāi shèn zhòng chǔ lǐ
Đối với vấn đề này, chúng ta nên xử lý một cách thận trọng.
-
Ví dụ
她是一位深受学生敬重的教授。
tā shì yí wèi shēn shòu xué sheng jìng zhòng de jiào shòu
Cô ấy là một giáo sư được sinh viên kính trọng sâu sắc.
-
Ví dụ
他说话带着浓重的口音。
tā shuō huà dài zhe nóng zhòng de kǒu yīn
Anh ấy nói với giọng đậm.
-
Ví dụ
离别时,他对我说:'珍重!'
lí bié shí tā duì wǒ shuō zhēn zhòng
Khi chia tay, anh ấy nói với tôi: 'Giữ gìn sức khỏe nhé!'
-
Ví dụ
我们应该着重培养学生的创新能力。
wǒ men yīng gāi zhuó zhòng péi yǎng xué sheng de chuàng xīn néng lì
Chúng ta nên nhấn mạnh việc trau dồi năng lực sáng tạo của học sinh.
-
Ví dụ
他做事很稳重,从不急躁。
tā zuò shì hěn wěn zhòng cóng bù jí zào
Anh ấy làm việc trầm tĩnh và chững chạc, không bao giờ vội vàng.
-
Ví dụ
这个箱子太笨重了,我搬不动。
zhè ge xiāng zi tài bèn zhòng le wǒ bān bu dòng
Chiếc va li này quá nặng nề và cồng kềnh, tôi không thể di chuyển nó.
-
Ví dụ
医生每天都要处理繁重的任务。
yī shēng měi tiān dōu yào chǔ lǐ fán zhòng de rèn wu
Các bác sĩ phải xử lý những nhiệm vụ nặng nhọc mỗi ngày.
-
Ví dụ
士兵们负重前进。
shì bīng men fù zhòng qián jìn
Các binh sĩ tiến lên trong khi chịu tải.
-
Ví dụ
他郑重地向大家道歉。
tā zhèng zhòng de xiàng dà jiā dào qiàn
Anh ấy nghiêm túc xin lỗi mọi người.
-
- 重 quan trọng, nặng nề (lần xuất hiện đầu tiên, chỉ điều gì đó quan trọng)
- 中 trong số, bên trong (chỉ sự lựa chọn từ một nhóm)
- 之 của (trợ từ sở hữu cổ điển kết nối các khái niệm)
- 重 quan trọng, nặng nề (lần xuất hiện thứ hai, hoàn thành cấu trúc nhấn mạnh)
Ví dụ
教育是国家发展的重中之重。
jiào yù shì guó jiā fā zhǎn de zhòng zhōng zhī zhòng
Giáo dục là ưu tiên hàng đầu cho sự phát triển quốc gia.
-
Ví dụ
他肩负着公司发展的重任。
tā jiān fù zhe gōng sī fā zhǎn de zhòng rèn
Anh ấy gánh vác trọng trách phát triển công ty.
-
- 重 nặng, nghiêm trọng (nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của thiệt hại)
- 创 vết thương, thiệt hại, gây tổn thương (chỉ hành động gây thiệt hại)
Ví dụ
这次金融危机重创了全球经济。
zhè cì jīn róng wēi jī zhòng chuāng le quán qiú jīng jì
Cuộc khủng hoảng tài chính này đã gây thiệt hại nặng nề cho nền kinh tế toàn cầu.
-
Ví dụ
工地需要重型机械设备。
gōng dì xū yào zhòng xíng jī xiè shè bèi
Công trường xây dựng cần máy móc và thiết bị hạng nặng.
-
Ví dụ
老板重用有能力的员工。
lǎo bǎn zhòng yòng yǒu néng lì de yuán gōng
Sếp giao phó nhiệm vụ quan trọng cho nhân viên có năng lực.
-
- 重 nặng, trọng lượng (cung cấp khái niệm cốt lõi về trọng lượng)
- 量 lượng, đo lường (chỉ định trọng lượng đo được)
- 级 cấp, hạng (biểu thị phân loại/hạng mục)
Ví dụ
他是商界的重量级人物。
tā shì shāng jiè de zhòng liàng jí rén wù
Anh ấy là nhân vật hạng nặng trong giới kinh doanh.
-
Ví dụ
学校举行了隆重的毕业典礼。
xué xiào jǔ xíng le lóng zhòng de bì yè diǎn lǐ
Trường đã tổ chức lễ tốt nghiệp long trọng.
Cấu trúc & nét viết
重 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
里 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét