Chữ

队

duì HSK 4
队 duì HSK 4
  • 1. hàng; đội hình
  • 2. tập thể có tổ chức; đội
  • 3. ở Trung Quốc, chỉ riêng Đội Thiếu niên Tiền phong Trung Quốc
  • 4. dạng cổ của «坠»
  • 5. lượng từ chỉ người hoặc vật xếp thành hàng
Từ dùng 队 như duì (15)
Cấu trúc & nét viết
队 duì — hàng; đội hình
队 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét