Từ

对不起 (duì bu qǐ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

对不起 (duì bu qǐ) là một từ tiếng Trung: xin lỗi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 对不起

动 dòng động từ

xin lỗi

我真的对不起大家。

wǒ zhēn de duì bu qǐ dà jiā

Tôi thực sự xin lỗi mọi người.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

对 duì — đối với, hướng về

不 bù / bu — không

Phát âm theo ngữ cảnh: bu

起 qǐ — dậy, có thể đối diện

Cấu trúc & nét viết
1 对 duì — trả lời; đáp lại
对 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
1.2 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét

2 不 bù / bu — không (phủ định trước động từ, tính từ hoặc phó từ)
不 là bộ thủ trong 8 chữ

不 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

3 起 qǐ — đứng dậy từ tư thế ngồi, nằm hoặc úp mặt; ngồi dậy từ tư thế nằm

起 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét