Chữ

想

xiǎng HSK 4
想 xiǎng HSK 4
  • 1. suy nghĩ; suy xét
  • 2. đoán; cho rằng
  • 3. mong muốn; dự định
  • 4. nhớ; nhớ nhung
  • 5. hồi tưởng; nhớ lại
  • 6. nhớ; đừng quên
  • 7. họ
Từ dùng 想 như xiǎng (24)
Cấu trúc & nét viết
想 xiǎng — suy nghĩ; suy xét

想 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét