Từ
奋力 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
奋力 (fèn lì) là một từ tiếng Trung: hết sức. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 奋力
副 phó từ
hết sức
她奋力推开沉重的门。
Cô ấy hết sức đẩy mở cánh cửa nặng nề.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
奋 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
田 là bộ thủ trong 23 chữ
Thứ tự nét
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
力 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét