Từ

奋力 (fèn lì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

奋力 (fèn lì) là một từ tiếng Trung: hết sức. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 奋力

副 fù phó từ

hết sức

她奋力推开沉重的门。

tā fèn lì tuī kāi chén zhòng de mén

Cô ấy hết sức đẩy mở cánh cửa nặng nề.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

奋 fèn — cố gắng, phấn đấu

力 lì — sức mạnh, lực

Cấu trúc & nét viết
1 奋 fèn — phấn chấn; cố gắng hết sức

奋 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)
1.2 田 tián — ruộng, đồng (ở một số vùng chỉ riêng ruộng nước)
田 là bộ thủ trong 23 chữ

Thứ tự nét

2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

力 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét