Chữ

强

jiàng HSK 7
qiáng HSK 4
qiǎng HSK 6
强 jiàng HSK 7
  • 1. cứng đầu; bướng bỉnh
  • 2. như '犟'
Từ dùng 强 như jiàng (1)
强 qiáng HSK 4
  • 1. mạnh mẽ, khỏe mạnh (trái nghĩa với 'yếu')
  • 2. mãnh liệt về cảm xúc hay ý chí; kiên cường
  • 3. ép buộc; dùng sức mạnh
  • 4. tăng cường; làm cho mạnh mẽ
  • 5. vượt trội; tốt hơn (thường dùng để so sánh)
  • 6. đặt sau số thập phân hoặc phân số để chỉ nhiều hơn một chút so với con số đó
  • 7. họ
  • 8. người mạnh hoặc thế lực mạnh
Từ dùng 强 như qiáng (23)
强 qiǎng HSK 6
  • 1. cố ép; bắt buộc
  • 2. miễn cưỡng; gượng ép
Từ dùng 强 như qiǎng (2)
Cấu trúc & nét viết